sửa chữa

Học thuật
Thân thiện
sửa chữa

Một người thợ đang sửa chữa chiếc xe đạp bị hỏng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khắc phục, làm cho hết hư hỏng hoặc sai sót: Hành động thay thế, điều chỉnh hoặc khôi phục một vật thể, một tình trạng hoặc một hành vi từ trạng thái không đúng, không tốt về trạng thái đúng, tốt hơn.
    • Sửa đổi, cải thiện những điều chưa đúng: Hành động nhận ra thay đổi những lỗi lầm, thiếu sót trong tính cách, hành vi hoặc công việc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh thợ đang sửa chữa chiếc xe máy bị hỏng. (Hành động khắc phục hư hỏng của một vật thể.)
    • Sau sự cố, công ty phải sửa chữa hệ thống máy tính. (Hành động khôi phục một hệ thống hoạt động bình thường.)
    • ấy thành thật sửa chữa những lỗi lầm trong quá khứ. (Hành động nhận ra thay đổi lỗi lầm về mặt đạo đức, hành vi.)
    • Chúng ta cần sửa chữa những sai sót trong bản báo cáo này. (Hành động điều chỉnh những điểm chưa chính xác trong văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sửa chữa, cải tạo": thường dùng trong bối cảnh lớn hơn như công trình, cơ sở hạ tầng, mang tính toàn diện.
    • Thành phố kế hoạch sửa chữa, cải tạo khu chung .
  • "tự sửa chữa": nhấn mạnh vào việc tự giác khắc phục lỗi lầm của bản thân.
    • Sau khi bị phê bình, anh ấy đã biết tự sửa chữa.
  • Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: chỉ việc khắc phục một mối quan hệ, một tình huống xấu.
    • Hai bên đang nỗ lực sửa chữa mối quan hệ đã rạn nứt.
Biến thể từ gần giống
  • Sửa (đg.): Hành động làm cho đúng, cho tốt lên. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc sửa bài, sửa lỗi chính tả, không nhất thiết phải vật thể hư hỏng.
    • giáo sửa bài cho học sinh.
  • Chữa (đg.): Tập trung vào việc khắc phục hư hỏng, bệnh tật. Thường dùng cho đồ vật hoặc trong y học.
    • Bác sĩ chữa bệnh cho bệnh nhân.
    • Thợ chữa khóa.
  • Tu sửa (đg.): Thường dùng cho công trình xây dựng, nhà cửa, mang tính chất bảo dưỡng, nâng cấp.
    • Gia đình tôi đang tu sửa lại ngôi nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Khắc phục: Vượt qua, làm cho hết (khó khăn, hư hỏng, sai sót).
  • Chỉnh sửa: Sửa chữa cho đúng, thường dùng cho văn bản, tài liệu.
  • Cải chính: Sửa chữa những điều đã công bố nhưng sai sót (dùng cho thông tin, bài báo).
  • Hàn gắn: Làm cho lành lại, thường dùng cho vết thương hoặc mối quan hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sửa chữa được / không sửa chữa được: Diễn tả khả năng có thể hoặc không thể khắc phục.
    • Chiếc đồng hồ này hỏng nặng, có thể không sửa chữa được.
  • Đưa đi sửa chữa: Hành động mang một vật đến nơi chuyên môn để khắc phục hư hỏng.
    • Tôi phải đưa chiếc laptop đi sửa chữa.
Thành ngữ liên quan
  • "Sai một li, đi một dặm": Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sửa chữa sai sót ngay từ nhỏ, nếu không hậu quả sẽ lớn.
  • "Biết sai còn sửa, biết nhịn còn lành": Khuyên răn nên sửa chữa lỗi lầm khi nhận ra nên nhẫn nhịn để giữ hòa khí.
sửa chữa

Một người thợ đang sửa chữa chiếc xe đạp bị hỏng.

  1. đg. Sửa những chỗ hư hỏng, sai sót (nói khái quát). Sửa chữa nhà cửa. Sửa chữa lỗi lầm.

Từ chứa "sửa chữa"